Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm lượng từ chỉ người như danh hoặc cá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vận động viên
Từng chữ
- 运vậnvận chuyển, chở; chuyển động; vận may
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是一名足球运动员。
Anh ấy là một cầu thủ bóng đá.
- 运动员们每天都要训练。
Các vận động viên ngày nào cũng phải tập luyện.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.