Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yùn运
dòng动
yuán员

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên

Âm Hán Việt

vận động viên

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm lượng từ chỉ người như danh hoặc cá

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vận động viên

Từng chữ

  • 运vậnvận chuyển, chở; chuyển động; vận may
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1名míng thanh 2足zú thanh 2球qiú thanh 2运yùn thanh 4动dòng thanh 4员yuán thanh 2。

    Anh ấy là một cầu thủ bóng đá.

  • 运yùn thanh 4动dòng thanh 4员yuán thanh 2们men thanh 5每měi thanh 3天tiān thanh 1都dōu thanh 1要yào thanh 4训xùn thanh 4练liàn thanh 4。

    Các vận động viên ngày nào cũng phải tập luyện.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.