Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhòng重
bìng病

Nghĩa tiếng Việt

Bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo.

Âm Hán Việt

trọng bệnh

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 里 (bên trong)

9 nét

Bộ: 疒 (bệnh tật)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau động từ mắc phải hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho người bệnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trọng bệnh

Từng chữ

  • 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
  • 病bệnhbệnh tật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他得了重病,正在住院治疗。Tā dé le zhòngbìng, zhèngzài zhùyuàn zhìliáo. thanh 1

    Anh ấy mắc bệnh nặng, đang nằm viện điều trị.

  • 医生说他需要长期与重病抗争。Yīshēng shuō tā xūyào chángqī yǔ zhòngbìng kàngzhēng. thanh 1

    Bác sĩ nói anh ấy cần phải chiến đấu lâu dài với căn bệnh nặng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.