Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhòng重
liàng量

Nghĩa tiếng Việt

trọng lượng

Âm Hán Việt

trọng lượng

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 里 (bên trong)

9 nét

Bộ: 里 (bên trong)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu hỏi hoặc câu miêu tả về cân nặng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trọng lượng

Từng chữ

  • 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
  • 量lượnglượng, số lượng (liàng); đo, đong (liáng)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ khối lượng của vật thể.

Câu ví dụ

  • 这个包的重量很轻。Zhège bāo de zhòngliàng hěn qīng. thanh 4

    Túi này rất nhẹ.

  • 请测量行李的重量。Qǐng cèliáng xínglǐ de zhòngliàng. thanh 3

    Vui lòng đo trọng lượng hành lý.

  • 那个箱子重量超了。Nàge xiāngzi zhòngliàng chāo le. thanh 4

    Cái hộp đó trọng lượng quá.

Kết hợp thường gặp

  • 净jìng thanh 4重zhòng thanh 4量liàng thanh 4

    trọng lượng tịnh

  • 同tóng thanh 2等děng thanh 3重zhòng thanh 4量liàng thanh 4

    cùng trọng lượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.