Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duì队
wu伍

Nghĩa tiếng Việt

hàng ngũ

Âm Hán Việt

đội ngũ

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

4 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, dùng để chỉ một tập thể người có tổ chức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đội ngũ

Từng chữ

  • 队độiđội quân; dàn thành hàng
  • 伍ngũhàng ngũ (hàng gồm 5 lính); bằng hàng; 5, năm (như: 五, dùng viết trong văn tự)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 买mǎi thanh 3票piào thanh 4的de thanh 5队duì thanh 4伍wu thanh 5排pái thanh 2得de thanh 5很hěn thanh 3长cháng thanh 2。

    Hàng người mua vé xếp rất dài.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5的de thanh 5教jiào thanh 4师shī thanh 1队duì thanh 4伍wu thanh 5越yuè thanh 4来lái thanh 2越yuè thanh 4年nián thanh 2轻qīng thanh 1。

    Đội ngũ giáo viên của chúng tôi ngày càng trẻ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.