Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
chú除
le了

Nghĩa tiếng Việt

ngoài ra, trừ ra

Âm Hán Việt

trừ liễu

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

9 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng đầu vế câu, kết hợp với các từ như dĩ ngoại, hoàn, dã để biểu thị sự loại trừ hoặc bổ sung

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ (我在家吃饭), ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

trừ liễu

Từng chữ

  • 除trừtrừ bỏ, loại bỏ; ngoài, trừ (除了); chia (phép chia)
  • 了liễurồi, đã (trợ từ) (le); xong, hết; hiểu rõ (liǎo)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đi với cấu trúc '除了...还/也...' = 'Ngoài...còn...'.

Câu ví dụ

  • 除了中文,我还会说英文。Chúle Zhōngwén, wǒ hái huì shuō Yīngwén. thanh 2

    Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.

  • 除了他,大家都来了。Chúle tā, dàjiā dōu lái le. thanh 2

    Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đã đến.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.