Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm phó từ chỉ thời gian, luôn đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra ngay sau đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tuỳ hậu
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 后hậusau, phía sau; về sau; hoàng hậu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我先走了,他随后就到。
Tôi đi trước, anh ấy đến ngay sau.
- 他先吃了饭,随后去了图书馆。
Anh ấy ăn cơm trước, sau đó đến thư viện.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.