Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
suí随
hòu后

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau đó

Âm Hán Việt

tuỳ hậu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

11 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Làm phó từ chỉ thời gian, luôn đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra ngay sau đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tuỳ hậu

Từng chữ

  • 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • 后hậusau, phía sau; về sau; hoàng hậu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3先xiān thanh 1走zǒu thanh 3了le thanh 5,他tā thanh 1随suí thanh 2后hòu thanh 4就jiù thanh 4到dào thanh 4。

    Tôi đi trước, anh ấy đến ngay sau.

  • 他tā thanh 1先xiān thanh 1吃chī thanh 1了le thanh 5饭fàn thanh 4,随suí thanh 2后hòu thanh 4去qù thanh 4了le thanh 5图tú thanh 2书shū thanh 1馆guǎn thanh 3。

    Anh ấy ăn cơm trước, sau đó đến thư viện.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.