Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
suí随
hé和

Nghĩa tiếng Việt

dễ tính, hòa nhã, xuề xòa

Âm Hán Việt

tuỳ hoà

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

11 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

tuỳ hoà

Từng chữ

  • 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • 和hoàcùng, và; trộn lẫn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1性xìng thanh 4格gé thanh 2很hěn thanh 3随suí thanh 2和hé thanh 2,大dà thanh 4家jiā thanh 1都dōu thanh 1喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5他tā thanh 1。

    Anh ấy tính tình rất dễ chịu, ai cũng quý.

  • 我wǒ thanh 3的de thanh 5室shì thanh 4友yǒu thanh 3很hěn thanh 3随suí thanh 2和hé thanh 2,从cóng thanh 2来lái thanh 2不bù thanh 4发fā thanh 1脾pí thanh 2气qì thanh 4。

    Bạn cùng phòng của tôi rất dễ tính, chưa bao giờ nổi nóng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.