Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
tuỳ hoà
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他性格很随和,大家都喜欢他。
Anh ấy tính tình rất dễ chịu, ai cũng quý.
- 我的室友很随和,从来不发脾气。
Bạn cùng phòng của tôi rất dễ tính, chưa bao giờ nổi nóng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.