Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm phó từ chỉ thời gian, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho hành động có thể xảy ra bất kỳ lúc nào
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tuỳ thời
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 时thờilúc; thời gian
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你可以随时给我打电话。
Bạn có thể bất kỳ lúc nào gọi điện cho tôi.
- 我随时准备出发。
Tôi sẵn sàng xuất phát bất cứ lúc nào.
- 有问题随时问我。
Có vấn đề bất kỳ lúc nào cũng có thể hỏi tôi.
Kết hợp thường gặp
- 随时都可以
bất kỳ lúc nào cũng được
- 随时准备
sẵn sàng bất kỳ lúc nào
- 随时欢迎
hoan nghênh bất kỳ lúc nào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.