Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hoạt động, giáo dục
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh thiếu niên
Từng chữ
- 青thanhxanh, màu xanh
- 少thiếuít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 青少年是未来的希望
Thanh thiếu niên là tương lai
- 很多青少年喜欢运动
Rất nhiều thanh thiếu niên thích thể thao
Kết hợp thường gặp
- 青少年时期
giai đoạn thanh thiếu niên
- 青少年教育
giáo dục thanh thiếu niên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.