Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo高
cháo潮

Nghĩa tiếng Việt

cao trào

Âm Hán Việt

cao triều

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bộ: 氵 (nước)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau các động từ như đạt đến, bước vào để chỉ giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao triều

Từng chữ

  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 潮triềuthuỷ triều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 电diàn thanh 4影yǐng thanh 3的de thanh 5高gāo thanh 1潮cháo thanh 2部bù thanh 4分fen thanh 5很hěn thanh 3精jīng thanh 1彩cǎi thanh 3。

    Phần cao trào của bộ phim rất đặc sắc.

  • 比bǐ thanh 3赛sài thanh 4进jìn thanh 4入rù thanh 4了le thanh 5高gāo thanh 1潮cháo thanh 2。

    Trận đấu đã bước vào cao trào.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.