Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 充满 (tràn đầy), 展现 (thể hiện) hoặc 有 (có)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mị lực
Từng chữ
- 魅mịma quỷ
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 她的笑容充满了独特的魅力。
Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hấp dẫn độc đáo.
- 这座古老城市有着无限的魅力。
Thành phố cổ kính này có sức hấp dẫn vô hạn.
- 读书能增加一个人的内在魅力。
Đọc sách có thể tăng thêm sức hấp dẫn nội tại của một người.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.