Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ để miêu tả trạng thái mất cảm giác của cơ thể hoặc sự thờ ơ về mặt tinh thần
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ma mộc
Từng chữ
- 麻macây gai
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 麻木 (má*mù). Hán-Việt: ma mộc.
Câu ví dụ
- 在外面站了太久,我的脚都冻得麻木了。
Đứng ngoài quá lâu, chân tôi lạnh đến tê dại.
- 看多了这种新闻,人会变得麻木。
Xem nhiều tin kiểu này, con người sẽ trở nên chai sạn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.