Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diāo叼

Nghĩa tiếng Việt

ngậm; tha, cắp bằng mồm

Âm Hán Việt

điêu

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 叼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
5 nét

叼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 刁 (Điêu, biểu âm). Cấu trúc phono-semantic hợp lý: 口 chỉ hành động miệng (ngậm), 刁 gợi âm diāo. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ chỉ hành động dùng răng hoặc mỏ để giữ vật.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /diāo/ngậm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu": cái miệng (口) của con chim điêu (刁) đang ngậm chặt mồi, hành động ngậm, tha bằng mõm.

Gương Hán-Việt

"điêu" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 叼 chủ yếu dùng trong văn miêu tả

Mở khoá kiến thức

Biết 叼 giúp mô tả hành động ngậm (chim, thú, người ngậm thuốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 叼 (điêu) gồm bộ 口 (Khẩu: miệng) biểu nghĩa và 刁 (Điêu) biểu âm. Nghĩa gốc: ngậm trong miệng, cắp bằng mồm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鹰叼走了小鸡。lǎoyīng diāozǒule xiǎo jī. thanh 3

    Con đại bàng tha mất con gà con.

  • 他嘴里叼着一支烟。tā zuǐlǐ diāo zhe yī zhī yān. thanh 1

    Anh ta ngậm một điếu thuốc trong miệng.

  • 狗叼着骨头跑了。gǒu diāo zhe gǔtou pǎo le. thanh 3

    Con chó ngậm xương chạy mất.

  • 小xiǎo thanh 3狗gǒu thanh 3嘴zuǐ thanh 3里lǐ thanh 3叼diāo thanh 1着zhe thanh 5一yī thanh 1根gēn thanh 1骨gǔ thanh 3头tou thanh 5。

    Chú chó con ngậm một khúc xương trong miệng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 刁

    là thành phần của 叼, cùng âm điêu, nhưng 刁 không có bộ 口 và nghĩa là xảo quyệt

  • 雕

    cùng âm diāo và Hán-Việt "điêu", nhưng 雕 chỉ con chim điêu hoặc chạm khắc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.