Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
diào调
調

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh, pha trộn (tiáo); điều động; giọng, điệu (diào)

Âm Hán Việt

điệu, điều

Chữ đa âm: 2 cách đọc

  • diàođiệuđiều động; giọng, điệu调查、声调
  • tiáođiềuđiều chỉnh, pha trộn空调、调整
1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 调 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
10 nét
讠
ngônbiểu nghĩalời nói
周
chubiểu âmchu toàn

调 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 周 (Chu, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 調, là chữ hình thanh: lời nói phải 'điều hoà, đặt cho cân đối', nghĩa 'điều chỉnh, điệu'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ âm điệu, giai điệu hoặc làm động từ mang nghĩa điều động, luân chuyển nhân sự.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điệu, điều

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Điệu' nghĩa là 'điệu, khúc, điều chỉnh'. Nhớ: 讠 (lời) đi với 周 (chu toàn), lời nói phải điều chỉnh cho 'chu' đáo, mới thành 'điệu' êm tai.

Gương Hán-Việt

Chữ 调 (Điệu) cực kỳ quen: 'điệu nhạc', 'thanh điệu', 'điệu bộ', 'điều chỉnh', 'điều tra' (cùng chữ đọc 'tiao'), 'cường điệu'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 调 mở khoá nhóm từ: 调查, 调整, 协调, 声调, 强调, 单调. Lưu ý hai âm 'diào' (điệu) và 'tiáo' (điều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

调 seal 1
Tiểu triện
调 liushutong 1调 liushutong 2调 liushutong 3调 liushutong 4
Lục thư thông

调 là dạng giản thể của 調, đổi 訁 thành 讠. Bản phồn 調 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 周 biểu âm. Nghĩa gốc là 'điều hoà lời nói cho cân đối', sau mở rộng thành 'điều chỉnh, điều khiển'; đọc 'diào' khi nghĩa 'điệu, giọng', đọc 'tiáo' khi nghĩa 'điều hoà'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这首歌的调子很好听。zhè shǒu gē de diàozi hěn hǎotīng. thanh 4

    Giai điệu bài hát này rất hay.

  • 请调查一下这件事。qǐng diàochá yíxià zhè jiàn shì. thanh 3

    Xin điều tra việc này.

  • 他强调了这一点。tā qiángdiào le zhè yìdiǎn. thanh 1

    Anh ấy nhấn mạnh điểm này.

  • 请调整一下音量。qǐng tiáozhěng yíxià yīnliàng. thanh 3

    Xin điều chỉnh âm lượng.

  • 这个孩子很调皮。zhège háizi hěn tiáopí. thanh 4

    Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5需xū thanh 1要yào thanh 4调tiáo thanh 2整zhěng thanh 3工gōng thanh 1作zuò thanh 4计jì thanh 4划huà thanh 4。

    Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch làm việc.

  • 警jǐng thanh 3察chá thanh 2正zhèng thanh 4在zài thanh 4调diào thanh 4查chá thanh 2这zhè thanh 4个ge thanh 5案àn thanh 4件jiàn thanh 4。

    Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 掉

    掉 (điệu - rơi) đồng âm 'diao', cùng âm Hán-Việt 'điệu'

  • 周

    周 (chu) là phần phải của 调, dễ nhầm khi viết thiếu

  • 请

    请 (thỉnh) cùng bộ 讠, kết cấu tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.