Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sì寺

Nghĩa tiếng Việt

ngôi chùa

Âm Hán Việt

tự

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 寺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
寸
Số nét
6 nét

寺 vốn là chữ hình thanh: 之 (biểu âm, bước chân) + 又 (biểu nghĩa, tay nắm giữ). Trong chữ lệ thư, 之 biến thành 土 và 又 biến thành 寸. Nghĩa gốc là nắm giữ; sau được dùng chỉ cơ quan triều đình và chùa chiền. Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau tên riêng để chỉ một ngôi chùa cụ thể.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sì/đền

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": bàn tay (寸) chắp lại trên nền đất (土), người tăng lữ chắp tay trên sân chùa, ngôi tự viện thiêng liêng.

Gương Hán-Việt

"tự" trong "tự viện", "Thiếu Lâm Tự", "Thanh Chân Tự"

Mở khoá kiến thức

Biết 寺 (Tự) mở khoá: 寺庙 (chùa miếu), 少林寺 (Thiếu Lâm Tự), 清真寺 (thánh đường Hồi giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寺 bronze 1
Kim văn
寺 bigseal 1
Đại triện
寺 seal 1
Tiểu triện

寺 vốn là hình thanh: 之 (bước chân, biểu âm) + 又 (bàn tay, biểu nghĩa). Trong lệ thư từ Tây Hán đến Đông Hán, 之 biến thành 土/士, và 又 biến thành 寸. Nghĩa gốc nắm giữ chuyển sang chữ 持. Chữ 寺 sau được dùng chỉ cơ quan chính phủ (Đại Lý Tự) và chùa Phật giáo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 少林寺是著名的佛教圣地。Shàolín Sì shì zhùmíng de Fójiào shèngdì. thanh 4

    Chùa Thiếu Lâm là thánh địa Phật giáo nổi tiếng.

  • 这个城市有很多古寺。Zhège chéngshì yǒu hěn duō gǔ sì. thanh 4

    Thành phố này có rất nhiều chùa cổ.

  • 他每年都去寺庙烧香。Tā měi nián dōu qù sìmiào shāo xiāng. thanh 1

    Anh ấy mỗi năm đều đến chùa thắp hương.

  • 山shān thanh 1上shàng thanh 4有yǒu thanh 3一yī thanh 1座zuò thanh 4古gǔ thanh 3寺sì thanh 4。

    Trên núi có một ngôi chùa cổ.

  • 这zhè thanh 4座zuò thanh 4寺sì thanh 4有yǒu thanh 3一yī thanh 1千qiān thanh 1多duō thanh 1年nián thanh 2的de thanh 5历lì thanh 4史shǐ thanh 3。

    Ngôi chùa này có lịch sử hơn một nghìn năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 寸

    bộ dưới của 寺, dễ nhầm viết thiếu

  • 土

    bộ trên của 寺, là thành phần chứ không phải chữ độc lập ở đây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.