Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuā抓

Nghĩa tiếng Việt

gãi; quắp lấy (dùng móng để giữ)

Âm Hán Việt

trảo

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 抓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
7 nét
扌
thủbiểu nghĩatay
爪
trảobiểu âmmóng vuốt

抓 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 爪 (Trảo, biểu âm: móng vuốt). Chữ hình thanh; nghĩa 'gãi, túm bằng móng/tay', mở rộng thành 'nắm bắt'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ hành động đứng trước tân ngữ để chỉ việc cầm nắm, bắt giữ hoặc tận dụng thời gian.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuā/bắt, nắm bắt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trảo": tay (扌) dùng móng vuốt (爪) cào, túm - đó là động tác bắt giữ.

Gương Hán-Việt

'trảo' trong 'móng vuốt'; tiếng Việt là 'túm, nắm, bắt'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 抓住 (tóm lấy), 抓紧 (nắm chặt), 抓获 (bắt được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抓 là chữ hình thanh: 手 (扌) cho nghĩa - hành động bằng tay, 爪 cho âm. Gốc nghĩa là 'cào, túm bằng móng vuốt'; mở rộng thành 'nắm, bắt, tóm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他tā thanh 1抓zhuā thanh 1住zhù thanh 4了le thanh 5我wǒ thanh 3的de thanh 5手shǒu thanh 3。

    Anh ấy nắm lấy tay tôi.

  • 请qǐng thanh 3抓zhuā thanh 1紧jǐn thanh 3时shí thanh 2间jiān thanh 1。

    Xin tranh thủ thời gian.

  • 猫māo thanh 1抓zhuā thanh 1老lǎo thanh 3鼠shǔ thanh 3。

    Mèo bắt chuột.

  • 他tā thanh 1抓zhuā thanh 1住zhù thanh 4了le thanh 5机jī thanh 1会huì thanh 4。

    Anh ấy nắm được cơ hội.

  • 猫māo thanh 1抓zhuā thanh 1住zhù thanh 4了le thanh 5老lǎo thanh 3鼠shǔ thanh 3。

    Con mèo đã bắt được chuột.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4抓zhuā thanh 1住zhù thanh 4机jī thanh 1会huì thanh 4。

    Chúng ta phải nắm bắt cơ hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 爪

    抓 chứa 爪; dễ nhầm khi viết thiếu 扌

  • 找

    cùng có 扌, tự dạng và nghĩa gần (tìm/bắt)

  • 扒

    cùng bộ 扌, nghĩa gần (móc, gãi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.