Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tāo掏

Nghĩa tiếng Việt

lấy, móc, đào, cuốc

Âm Hán Việt

đào

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 掏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
11 nét
扌
thủbiểu nghĩatay, hành động bằng tay
匋
đàobiểu âmđồ gốm (cho âm tāo)

掏 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 匋 (Đào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động thò tay lấy ra; 匋 cung cấp âm (tāo). Hình ảnh thò tay vào túi lấy đồ rất trực quan.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ túi áo, ví tiền để biểu thị hành động thò tay vào lấy đồ vật ra.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tāo/lấy ra

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

掏底掏底掏心掏心掏榜掏榜掏钱掏钱掏窟窿掏窟窿掏腰包掏腰包扌 - thủ · tay, hành động bằng tay扌匋 - đào · đồ gốm (cho âm tāo)匋提 - đề提打 - đả打接 - tiếp接指 - chỉ指桃 - đào桃涛 - đào涛淘 - đào淘逃 - đào逃掏 - đào掏

Từ ghép chứa chữ này

Bộ phận cấu thành

  • 扌
  • 匋

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": thò tay (扌) đào (匋/đào) vào túi, đào lấy, thò tay móc tiền ra.

Gương Hán-Việt

đào trong 掏钱 (đào tiền: thò tay lấy tiền), 掏腰包 (đào yêu bao: móc ví)

Mở khoá kiến thức

Biết 掏 (đào) mở khoá: 掏钱 (trả tiền), 掏腰包 (móc ví), 掏心 (mở lòng thật sự), 掏空 (rút sạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掏 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay: thò vào lấy ra), 匋 biểu âm. Nghĩa gốc là thò tay vào lấy ra; mở rộng sang đào bới, rút ví trả tiền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从口袋里掏出一张纸条。Tā cóng kǒudài lǐ tāo chū yī zhāng zhǐtiáo. thanh 1

    Anh ấy móc từ túi ra một mảnh giấy nhỏ.

  • 买票要自己掏钱,不能报销。Mǎi piào yào zìjǐ tāo qián, bù néng bàoxiāo. thanh 3

    Mua vé phải tự bỏ tiền ra, không được hoàn tiền.

  • 他掏心掏肺地跟我说了实话。Tā tāo xīn tāo fèi de gēn wǒ shuō le shíhuà. thanh 1

    Anh ấy mở lòng thật sự nói thật với tôi.

  • 他tā thanh 1从cóng thanh 2口kǒu thanh 3袋dài thanh 4里lǐ thanh 3掏tāo thanh 1出chū thanh 1了le thanh 5钥yào thanh 4匙shi thanh 5。

    Anh ấy móc chìa khóa từ trong túi ra.

  • 我wǒ thanh 3掏tāo thanh 1钱qián thanh 2请qǐng thanh 3大dà thanh 4家jiā thanh 1吃chī thanh 1饭fàn thanh 4。

    Tôi bỏ tiền mời mọi người ăn cơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 淘

    cùng âm Hán-Việt 'đào'; 淘 = đãi (vàng), lựa chọn; 掏 = thò tay lấy ra

  • 桃

    cùng âm Hán-Việt 'đào'; 桃 = quả đào; 掏 = móc lấy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.