Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ; quắp, cầm; xoa bóp
Âm Hán Việt
nạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 13 nét
搦 thuộc bộ 手 (tay), chỉ hành động dùng tay nắm bắt.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ hành động cầm nắm chặt bằng tay hoặc khiêu khích.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: nạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc": tay 手 nặc nặc bắt giữ, hình ảnh bàn tay nắm chặt không thả ra.
Gương Hán-Việt
nặc: ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, chủ yếu trong văn bản cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 搦 giúp đọc văn bản võ thuật và pháp luật cổ Trung Quốc về bắt giữ tội phạm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搦 thuộc bộ 手 (tay), chỉ hành động nắm, bắt giữ, bóp chặt. Có dạng tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她搦緊了他的手腕。
Cô ấy nắm chặt cổ tay anh.
- 古代武將善於搦戰。
Võ tướng cổ đại giỏi thách đánh.
- 搦管寫字需要正確的手勢。
Cầm bút viết chữ cần tư thế tay đúng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.