Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
liū溜

Nghĩa tiếng Việt

trượt, lướt; nhẵn

Âm Hán Việt

lưu, lựu

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 溜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
13 nét

溜 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 留 (Lưu, biểu âm). Chữ hình thanh. Vốn là tên sông, sau mở nghĩa sang trượt lướt (như nước trôi trơn tru) và lén trốn đi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động trượt, lướt hoặc lẻn đi một cách nhanh chóng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liū/trượt đi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lưu, lựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": nước (氵) chảy êm như lưu (留), trượt đi lặng lẽ không ai hay.

Gương Hán-Việt

"lưu" trong "trượt lưu" (溜冰: trượt băng)

Mở khoá kiến thức

Biết 溜 (Lưu) mở khoá: 溜冰 (trượt băng), 溜达 (đi dạo), 顺口溜 (vè, câu vần dễ nhớ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溜 seal 1
Tiểu triện

溜 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 留 (Lưu) biểu âm. Nghĩa gốc là tên sông. Từ hình ảnh nước chảy trơn, mở rộng sang trượt lướt và lén trốn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他悄悄溜走了。Tā qiāoqiāo liūzǒu le. thanh 1

    Anh ấy lén lút trốn đi.

  • 孩子们在冰上溜冰。Háizimen zài bīng shàng liū bīng. thanh 2

    Bọn trẻ đang trượt băng.

  • 路面很滑,容易溜倒。Lùmiàn hěn huá, róngyì liū dǎo. thanh 4

    Mặt đường trơn, dễ trượt ngã.

  • 趁chèn thanh 4老lǎo thanh 3师shī thanh 1不bù thanh 4注zhù thanh 4意yì thanh 4,他tā thanh 1溜liū thanh 1出chū thanh 1了le thanh 5教jiào thanh 4室shì thanh 4。

    Nhân lúc thầy không để ý, cậu ấy lẻn ra khỏi lớp.

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5们men thanh 5在zài thanh 4冰bīng thanh 1上shàng thanh 4溜liū thanh 1来lái thanh 2溜liū thanh 1去qù thanh 4。

    Bọn trẻ trượt qua trượt lại trên băng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 留

    biểu âm của 溜, cùng âm liú, khác nghĩa (ở lại)

  • 流

    cùng âm liú, cùng bộ thuỷ, khác nghĩa (dòng chảy)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.