Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
shù竖
豎

Nghĩa tiếng Việt

dựng đứng, chiều dọc; nét dọc

Âm Hán Việt

thụ

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 竖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
立
Số nét
9 nét

竖 là dạng giản thể của 豎. Chữ gốc 豎có thể là hình thanh: 臤 (biểu nghĩa) + 豆 (biểu âm). Dạng hiện đại đơn giản hóa thành 又 + 立. Bộ 立 gợi ý đứng thẳng đứng: đó là nghĩa chính của 竖.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động dựng thẳng vật gì đó hoặc làm danh từ chỉ nét dọc trong chữ Hán.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shù/nét dọc
  • /shù/thẳng đứng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ": bàn tay (又) dựng thẳng đứng (立) lên, 竖 là dọc, thẳng đứng; 竖起 là dựng lên; 横七竖八 là nằm ngang nằm dọc bừa bãi.

Gương Hán-Việt

Thụ xuất hiện trong 竖立 (thụ lập: dựng thẳng đứng), ít thấy trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 竖 mở khoá: 竖立 (dựng thẳng), 竖琴 (đàn harp), 横七竖八 (bừa bộn), nét dọc trong thư pháp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竖 seal 1
Tiểu triện
竖 liushutong 1竖 liushutong 2竖 liushutong 3竖 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 竖 là dạng giản thể của 豎 (phồn thể). Chữ gốc 豎 có thể là hình thanh: 臤 biểu nghĩa và 豆 biểu âm. Nghĩa là dựng thẳng đứng; chiều dọc; nét dọc trong thư pháp. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Thụ: gợi ý "thụ lập" (đứng thẳng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把旗帜竖立在山顶上。Tā bǎ qízhì shùlì zài shāndǐng shàng. thanh 1

    Anh ta cắm cờ thẳng đứng trên đỉnh núi.

  • 写汉字时,竖要写得直。Xiě hànzì shí, shù yào xiě de zhí. thanh 3

    Khi viết chữ Hán, nét dọc phải viết thẳng.

  • 书架上的书横七竖八,需要整理。Shūjià shàng de shū héng qī shù bā, xūyào zhěnglǐ. thanh 1

    Sách trên giá để bừa bãi, cần sắp xếp lại.

  • 写xiě thanh 3汉hàn thanh 4字zì thanh 4的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5,一yī thanh 1般bān thanh 1先xiān thanh 1写xiě thanh 3横héng thanh 2,再zài thanh 4写xiě thanh 3竖shù thanh 4。

    Khi viết chữ Hán, thường viết nét ngang trước rồi mới viết nét sổ.

  • 他tā thanh 1把bǎ thanh 3箱xiāng thanh 1子zi thanh 5竖shù thanh 4着zhe thanh 5放fàng thanh 4在zài thanh 4门mén thanh 2口kǒu thanh 3。

    Anh ấy dựng đứng chiếc hộp ở cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 树

    cùng âm shù và âm Hán-Việt thụ, 树 (bộ 木) nghĩa là cây

  • 数

    cùng âm shù/shǔ, 数 nghĩa là số lượng, đếm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.