Nghĩa tiếng Việt
đùa bỡn
Âm Hán Việt
xọa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 而
- Số nét
- 9 nét
耍 = 而 (Nhi, trên) + 女 (Nữ, dưới). Hai thành phần 而 và 女 kết hợp không theo kiểu hình thanh thông thường.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ trong câu để diễn tả hành động chơi đùa hoặc giở các mánh khóe.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuǎ/chơi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xọa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "soạ": chữ như người phụ nữ (女) đang múa (而 như tóc bay), hành động soạ (耍) là đùa bỡn, chơi trò vui.
Gương Hán-Việt
soạ trong 'hí soạ', 'soạn diễn' (ít dùng)
Mở khoá kiến thức
Biết 耍 (soạ) mở khoá: 玩耍 (chơi đùa), 耍赖 (giở trò vô lý), 耍花样 (làm trò).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Cấu trúc gồm 而 (nhi, bộ râu) ở trên và 女 (nữ, phụ nữ) ở dưới. Nghĩa gốc là đùa bỡn, chơi giỡn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
gian xảo, lười biếng, trốn tránh trách nhiệm
戏耍đùa giỡn, trêu đùa
杂耍trò tạp kỹ, biểu diễn đường phố
玩耍chơi
耍人trêu chọc người khác
耍嘴皮子chỉ biết nói suông, khéo mồm
耍大牌chảnh, làm kiêu (như ngôi sao)
耍奠tên một loại thực vật (cây dây leo)
耍小聪明Tỏ ra khôn vặt, giở trò lanh lợi
耍弄đùa cợt, trêu chọc; lừa bịp, thao túng
耍心眼儿tính toán, mưu mô
耍手艺làm nghề thủ công, thể hiện tay nghề
Ví dụ
- 孩子们在院子里玩耍。
Bọn trẻ đang chơi đùa trong sân.
- 他总是耍赖,不遵守规则。
Anh ta luôn giở trò vô lý, không tuân thủ quy tắc.
- 不要耍花样,好好做事。
Đừng làm trò, hãy làm việc nghiêm túc.
- 你别耍我了,快说实话!
Đừng trêu tôi nữa, mau nói thật đi!
- 孩子们在公园里玩耍。
Bọn trẻ vui chơi trong công viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.