Nghĩa tiếng Việt
nhún (vai); cao vút, sừng sững; làm kinh động (耸人听闻)
Âm Hán Việt
tủng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 耳
- Số nét
- 10 nét
耸 = 从 (Tòng, biểu âm) + 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa); chữ hình thanh (phồn thể 聳). Bộ nhĩ liên quan đến tai, hàm ý 'làm người ta lắng tai' hay 'vươn thẳng lên trên'; 从 cung cấp âm (sǒng).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ hành động nhún vai hoặc làm tính từ miêu tả ngọn núi cao vút.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sǒng/cao lên
- /sǒng/kích động
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tủng": tai (耳) dựng đứng lên vì sợ, như tòa nhà tủng cao vút trời.
Gương Hán-Việt
tủng trong 耸立 (tủng lập: vươn thẳng lên, đứng sừng sững)
Mở khoá kiến thức
Biết 耸 (tủng) mở khoá: 耸立 (đứng sừng sững), 耸肩 (nhún vai), 危言耸听 (lời nói gây kinh sợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耸 (phồn thể 聳) là chữ hình thanh: 從 biểu âm, 耳 biểu nghĩa. Nghĩa gốc: khiến tai dựng lên (sợ hãi, kinh sợ), sau mở rộng sang nghĩa vươn cao, dựng đứng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 山峰高耸入云。
Đỉnh núi vươn cao tận mây xanh.
- 他耸了耸肩,表示不在乎。
Anh ấy nhún vai, tỏ ra không quan tâm.
- 城市中心耸立着一座高塔。
Giữa trung tâm thành phố đứng sừng sững một tháp cao.
- 他耸了耸肩,说:“我也不知道。”
Anh ấy nhún vai nói: "Tôi cũng không biết."
- 城市里高楼耸立。
Trong thành phố, nhà cao tầng đứng sừng sững.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.