Nghĩa tiếng Việt
駨
Âm Hán Việt
huân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một giống ngựa có màu sắc đặc biệt thời xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: huân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huân": bộ 馬 (ngựa) + âm huân, ngựa huân huân phi nước đại.
Gương Hán-Việt
駨 ít dùng; bộ 馬 gặp trong 'mã lực', 'tuấn mã'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 馬 mở ra: 馬 (mã), 驥 (ký), 騰 (đằng, phi lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Thuộc bộ 馬, âm Hán-Việt phục nguyên theo xūn là 'huân'. Nghĩa không xác định rõ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駨屬馬部之字。
駨 thuộc chữ bộ 馬.
- 駨字甚為罕見。
Chữ 駨 rất hiếm gặp.
- 古代養馬文化中存有駨字。
Trong văn hóa nuôi ngựa cổ tồn tại chữ 駨.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.