Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Danh từ名词Giới từ介词
bèi被

Nghĩa tiếng Việt

bị, được (bị động); cái chăn

Âm Hán Việt

bị

1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 被 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
衣
Số nét
10 nét
衤
ybiểu nghĩabộ Y, áo quần
皮
bìbiểu âmda, mượn âm

被 = 衤 (bộ Y, áo quần, biểu nghĩa) + 皮 (Bì, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'chăn mền, áo ngủ'; nghĩa 'bị, được' (trợ từ bị động) là nghĩa mở rộng.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Danh từ名词Giới từ介词

Thường làm giới từ đứng trước tác nhân gây ra hành động trong câu bị động.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ (我在家吃饭), ngược với trật tự tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Làm trợ từ bị động hoặc chỉ chiếc chăn.

  • /bèi/bởi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bị" = bị, chăn. Nhớ: bộ Y (衤 - áo) ôm lấy 皮 (da), tấm chăn phủ kín da, sau mở rộng thành 'bị che phủ, bị động'.

Gương Hán-Việt

'Bị' trong bị động, bị bắt, bị mắng; 'bị' trong 'tấm bị' (chăn).

Mở khoá kiến thức

Biết 被 mở khoá cấu trúc bị động 被 + động từ trong tiếng Trung, và 被子 (bị tử - cái chăn), 被动 (bị động), 被告 (bị cáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

被 seal 1
Tiểu triện
被 liushutong 1被 liushutong 2被 liushutong 3被 liushutong 4
Lục thư thông

被 là chữ hình thanh ghép 衣 (áo, viết thành 衤 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 皮 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'tấm chăn, áo ngủ, vật phủ lên người'. Từ ý 'bị che phủ' phát triển thành nghĩa 'bị, được, chịu': trợ từ bị động trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被老师批评了。tā bèi lǎoshī pīpíng le. thanh 1

    Cậu ấy bị thầy giáo phê bình.

  • 钱包被偷了。qiánbāo bèi tōu le. thanh 2

    Ví tiền bị mất trộm.

  • 请把被子盖好。qǐng bǎ bèizi gài hǎo. thanh 3

    Hãy đắp chăn cho tốt.

  • 他被选为代表。tā bèi xuǎn wéi dàibiǎo. thanh 1

    Anh ấy được bầu làm đại diện.

  • 我wǒ thanh 3的de thanh 5自zì thanh 4行xíng thanh 2车chē thanh 1被bèi thanh 4人rén thanh 2骑qí thanh 2走zǒu thanh 3了le thanh 5。

    Xe đạp của tôi bị người ta đi mất rồi.

  • 蛋dàn thanh 4糕gāo thanh 1被bèi thanh 4弟dì thanh 4弟di thanh 5吃chī thanh 1完wán thanh 2了le thanh 5。

    Bánh ngọt bị em trai ăn hết rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 披

    cùng phần phải 皮, đều liên quan đến 'mặc, phủ lên', dễ nhầm tự dạng

  • 背

    cùng âm 'bèi', dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.