Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, có thể dùng độc lập hoặc mang tân ngữ gián tiếp qua giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phóng tâm
Từng chữ
- 放phóngđặt, để; thả; cho nghỉ; nở (hoa)
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 请放心,我会照顾好自己。
Vui lòng an tâm, tôi sẽ chăm sóc tốt bản thân.
- 你可以放心地把孩子交给我们。
Bạn có thể an tâm giao con cho chúng tôi.
- 终于放心了。
Cuối cùng cũng an tâm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 请放心
vui lòng an tâm
- 让人放心
khiến người ta an tâm
- 完全放心
hoàn toàn an tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.