Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Xin chờ một chút (请稍等)
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
块kuàimiếng, khối, cục (lượng từ) hoặc đồng nhân dân tệ上shàngtrên, lên (chỉ vị trí ở phía trên hoặc động tác đi lên)利用lì yòngtận dụng, sử dụng讲jiǎngnói, kể, giảng饭店fàn diànnhà hàng, khách sạn立lìđứng牌子pái zibảng hiệu, biển; thẻ bài; thương hiệu周到zhōu dàochu đáo经济jīng jìkinh tế; điều kiện tài chính, tình hình tiền bạc实惠shí huìhữu ích, lợi ích thực tế; giá cả phải chăng午饭wǔ fàncơm trưa里边lǐ biānbên trong蜡烛là zhúnến安静ān jìngyên tĩnh外衣wài yīáo khoác ngoài; lớp vỏ bên ngoài (nghĩa bóng)边biānbên座位zuò wèichỗ ngồi过来guò laiđến đây拳quánnắm đấm靠kàophụ thuộc vào敢gǎndám, gan dạ忍rěnchịu đựng忍不住rěn bu zhùkhông thể chịu nổi; không kìm lòng được猪zhūlợn, heo羊yángcừu牛niúbò, trâu炸zháchiên ngập dầu丝sīsợi肉ròuthịt汤tāngcanh, súp人家rén jiāngười ta, họ心xīntim, trái tim; lòng, tâm trí; ý nghĩ, tâm tư. Là danh từ chỉ cơ quan tim hoặc chỉ tâm trạng.光临guāng líncó mặt, đến thăm (lịch sự, trang trọng)猪排zhū páiSườn heo, cốt lết heo羊排yáng páiSườn cừu牛排niú páiBít tết, sườn bò稍等shāo děngĐợi chút, chờ một lát扎啤zhā píBia tươi, bia hơi鸭蛋yā dànTrứng vịt