Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 2.0 (6 cấp)
HSK 2.0 cấp 3
Địa điểm
Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Địa điểm
14 từ vựng · 14 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/14 · 0%
Tất cả · 14
14
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
地方
dì fang
nơi, chỗ
地铁
dì tiě
tàu điện ngầm
附近
fù jìn
gần đây, ở gần, lân cận
河
hé
sông
环境
huán jìng
môi trường
世界
shì jiè
thế giới
超市
chāo shì
siêu thị
街道
jiē dào
đường phố
北方
běi fāng
phía Bắc
公园
gōng yuán
công viên
宾馆
bīn guǎn
khách sạn, nhà nghỉ
城市
chéng shì
thành phố
办公室
bàn gōng shì
văn phòng
层
céng
tầng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý