Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shū叔
shu叔

Nghĩa tiếng Việt

chú

Âm Hán Việt

thúc thúc

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ xưng hô hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc trong gia đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thúc thúc

Từng chữ

  • 叔thúcchú (em trai của bố); chú (gọi người đàn ông lớn tuổi hơn)
  • 叔thúcchú (em trai của bố); chú (gọi người đàn ông lớn tuổi hơn)

Tầng từ vựng

Trong tiếng Trung, 叔叔 chỉ em trai của bố. Gọi người đàn ông lớn hơn một chút là 叔叔 (tương đượng 'chú' trong tiếng Việt). Trẻ em dùng để xưng hô người lớn.

Câu ví dụ

  • 叔shū thanh 1叔shu thanh 5给gěi thanh 3了le thanh 5我wǒ thanh 3一yī thanh 1本běn thanh 3书shū thanh 1。

    Chú cho tôi một quyển sách.

  • 我wǒ thanh 3叔shū thanh 1叔shu thanh 5住zhù thanh 4在zài thanh 4上shàng thanh 4海hǎi thanh 3。

    Chú tôi sống ở Thượng Hải.

Kết hợp thường gặp

  • 叔shū thanh 1叔shu thanh 5阿ā thanh 1姨yí thanh 2

    cô chú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.