Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tự thân chỉ hành động bay lên của máy bay, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khởi phi
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 飞phibay
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 飞机即将起飞。
Máy bay sắp cất cánh.
- 几点起飞?
Mấy giờ cất cánh?
- 看着飞机起飞。
Nhìn máy bay cất cánh.
Kết hợp thường gặp
- 即将起飞
sắp cất cánh
- 准时起飞
cất cánh đúng giờ
- 安全起飞
cất cánh an toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.