Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Ngôi nhà và cuộc sống hàng ngày
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
厕所cè suǒnhà vệ sinh房东fáng dōngchủ nhà客厅kè tīngphòng khách, phòng tiếp khách卫生间wèi shēng jiānnhà vệ sinh, toilet; phòng tắm卧室wò shìphòng ngủ屋子wū ziphòng, căn phòng阳台yáng táiban công, sân thượng台阶tái jiēbước抽屉chōu tingăn kéo地毯dì tǎnthảm窗帘chuāng liánrèm cửa, mành cửa sổ书架shū jiàgiá sách家务jiā wùviệc nhà漏lòurò rỉ, để lộ灰尘huī chénbụi尖锐jiān ruìsắc bén胶水jiāo shuǐkeo剪刀jiǎn dāokéo切qiēcắt夹子jiā zikẹp肥皂féi zàoxà phòng火柴huǒ cháidiêm蜡烛là zhúnến铃língchuông绳子shéng zidây thừng锁suǒkhóa枕头zhěn tougối叉子chā zicái nĩa被子bèi zichăn bông; chăn壶húấm, bình盆pénchậu关闭guān bìđóng lại钟zhōngđồng hồ; chuông (đồng hồ báo thức, chuông nhà thờ)浇jiāotưới摆bǎiđặt, để砍kǎnchặt勺子sháo zimuỗng单独dān dúmột mình, đơn độc