Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thư bao
Từng chữ
- 书thưsách; thư tín
- 包baobao, gói, túi; bao bọc; bao (thầu); bánh bao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa书包 là loại túi dùng để đựng sách vở, học cụ.
Câu ví dụ
- 我的书包很重。
Cặp sách của tôi rất nặng.
- 请把书包放在椅子上。
Hãy để cặp sách lên ghế.
- 我买了一个新书包。
Tôi mua một cặp sách mới.
Kết hợp thường gặp
- 新书包
cặp sách mới
- 书包里
trong cặp sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.