Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Đặc trưng
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
不错bù cuòkhá tốt; không tồi正常zhèng chángbình thường普通pǔ tōngthông thường轻qīngnhẹ; khinh thường短duǎnngắn低dīthấp可爱kě'àiđáng yêu长chángdài; chiều dài级jícấp độ; lớp; bậc高级gāo jícao cấp中级zhōng jítrung cấp平常píng chángbình thường特点tè diǎnđặc điểm好处hǎo chùlợi ích; điểm tốt坏处huài chuđiều xấu; điểm hại组成zǔ chéngcấu thành; tạo thành颜色yán sèmàu sắc大小dà xiǎokích thước不同bù tóngkhác biệt同样tóng yàngtương tự; giống nhau凉liángmát平píngphẳng亮liàngsáng