Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Động từ tương tác
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
选xuǎnchọn查chákiểm tra收shōunhận; thu về带dàimang; mang theo取qǔlấy, thủ đắc留下liú xiàđể lại; ở lại交给jiāo gěibàn giao影响yǐng xiǎngảnh hưởng关机guān jītắt máy改gǎithay đổi; sửa đổi改变gǎi biànthay đổi带来dài láimang đến找出zhǎo chūtìm ra放下fàng xiàđặt xuống留liúở lại交jiāogiao使用shǐ yòngsử dụng分开fēn kāichia ra开机kāi jībật nguồn拉lākéo推tuīđẩy