Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Ngôn ngữ
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
读音dú yīnphát âm句jùcâu句子jù zicâu生词shēng cítừ mới词cítừ词典cí diǎntừ điển词语cí yǔtừ ngữ流利liú lìlưu loát; trôi chảy英文Yīng wéntiếng Anh英语Yīng yǔtiếng Anh普通话pǔ tōng huàtiếng phổ thông小说xiǎo shuōtiểu thuyết; câu chuyện作文zuò wénbài văn字典zì diǎntừ điển语言yǔ yánngôn ngữ重复chóng fùlặp lại例子lì ziví dụ音节yīn jiéâm tiết提高tí gāotăng; nâng cao水平shuǐ píngtrình độ; mức độ举jǔgiơ, nâng lên; nêu ra (举例: nêu ví dụ)