Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ cảm giác vui vẻ, thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm, hưởng thụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạc thú
Từng chữ
- 乐lạcvui, vui vẻ (lè); âm nhạc (yuè)
- 趣thúthú vị, hứng thú
Tầng từ vựng
Niềm vui, thú vui trong cuộc sống. Dùng cho sở thích, hoạt động giải trí mang tính cá nhân.
Câu ví dụ
- 读书给我带来了很多乐趣。
Đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
- 他找到了学习的乐趣。
Anh ấy đã tìm thấy niềm vui trong học tập.
Kết hợp thường gặp
- 充满乐趣
đầy thú vị
- 寻找乐趣
tìm niềm vui
- 生活乐趣
niềm vui cuộc sống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.