Chủ đề · HSK 3.0 cấp 5
Phương tiện thông tin đại chúng
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
版bǎnphiên bản出版chū bǎnxuất bản社shèxã hội, liên hiệp, công ty印刷yìn shuāin ấn题材tí cáichủ đề nội dung của tác phẩm văn học, nghệ thuật, điện ảnh; không phải 'vấn đề' chung chung视频shì pínvideo, hình ảnh động博客bó kèblog; nhật ký trực tuyến微博wēi bóvi blog (Weibo - mạng xã hội TQ)评论píng lùnbình luận, đánh giá: đưa ra nhận xét có phân tích về một vấn đề, tác phẩm, sự kiện; cũng là danh từ chỉ bài bình luận询问xún wènhỏi漫画màn huàtruyện tranh时事shí shìsự kiện hiện tại发布fā bùcông bố, phát hành, tung ra发行fā xíngphát hành, phát hành ra thị trường频道pín dàokênh (TV, radio)广泛guǎng fànrộng rãi编辑biān jíchỉnh sửa, tổ chức nội dung cho xuất bản; cũng là danh từ chỉ người làm công việc đó