Chủ đề · HSK 3.0 cấp 6
Các mối quan hệ
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
拨打bō dǎgọi祝愿zhù yuànchúc诸位zhū wèiCác ngài!聊liáotrò chuyện聊天{儿}liáo tiānrtrò chuyện解jiěgiải thích, hiểu解说jiě shuōgiải thích bằng miệng有事yǒu shìcó việc打断dǎ duànngắt lời反问fǎn wènphản vấn协助xié zhùhỗ trợ原谅yuán liàngtha thứ让座ràng zuònhường ghế此致cǐ zhìvới lời chào迎来yíng láichào đón招zhāovẫy面对面miàn duì miànmặt đối mặt采纳cǎi nàchấp nhận约定yuē dìngsắp xếp陪同péi tóngđi cùng回应huí yìngđáp lại顾gùchăm sóc纠纷jiū fēntranh chấp威胁wēi xiéđe dọa, uy hiếp往来wǎng láigiao lưu, liên lạc看得起kàn de qǐđánh giá cao, nể trọng要好yào hǎothân thiết关爱guān'àichăm sóc忠心zhōng xīntrung thành嘉宾jiā bīnkhách mời danh dự传言chuán yántin đồn道歉dào qiànxin lỗi和谐hé xiéhài hòa欺负qī fubắt nạt赖làiđổ lỗi送行sòng xíngtiễn biệt来往lái wangqua lại, giao thiệp, liên lạc蒙mēnglừa dối