Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9
Ngôi nhà và cuộc sống hàng ngày I
51 từ vựng · 51 có audio
Tiến độ học0/51 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
把手bǎ shoutay nắm, tay cầm搬迁bān qiāndi dời, chuyển chỗ ở hoặc địa điểm (đặc biệt là hộ gia đình, cơ sở sản xuất). Mang tính trang trọng hơn 搬家, thường dùng trong văn bản hành chính.备用bèi yòngdự trữ, dùng khi cần (ghép: 备=chuẩn bị, 用=dùng → chuẩn bị để dùng)彩电cǎi diàntivi màu槽cáománg ăn, máng nước秤chèngcân抽屉chōu tingăn kéo灯泡dēng pàobóng đèn (đèn điện hoặc bóng đèn LED)凳子dèng zighế đẩu, ghế không có tựa lưng电铃diàn língchuông điện肥皂féi zàoxà phòng风水fēng shuǐphong thủy盖子gài zinắp đậy; vật dùng để đậy miệng bình, hộp, nồi hoặc bất kỳ vật đựng nào.地毯dì tǎnthảm防盗门fáng dào méncửa chống trộm格gékhung, ô更衣室gēng yī shìphòng thay đồ; phòng dành để thay quần áo tại phòng gym, bể bơi, sân vận động hoặc nhà hát.钩子gōu zicái móc; vật dụng kim loại cong dùng để treo, móc, hoặc kéo đồ vật.管家guǎn jiāquản gia: người quản lý việc nhà, trông coi gia đình; housekeeper hoặc butler trong bối cảnh hiện đại.管子guǎn ziống罐guànlọ棍gùngậy棍子gùn zicái gậy, thanh gỗ tròn thẳng; dụng cụ hoặc vũ khí thủ công đơn giản bằng gỗ.海绵hǎi miánbọt biển, mút xốp话筒huà tǒngmicro, máy phát灰尘huī chénbụi火炬huǒ jùngọn đuốc; vật cầm tay phát sáng bằng lửa; biểu tượng của trí tuệ và sứ mệnh.伙食huǒ shíbữa ăn tập thể (trong trường, quân đội, ký túc xá, công trường); chất lượng ăn uống trong môi trường tập thể. Hoả-thực (伙食): 伙 nhóm ăn chung + 食 thức ăn.家伙jiā huogã, thằng cha, tên (chỉ người: thường thân mật hoặc coi thường); cũng có nghĩa là công cụ, vũ khí (khẩu ngữ)家用jiā yòngdùng trong gia đình; đồ dùng gia đình家政jiāzhèngquản gia简陋jiǎn lòuthô sơ, đơn giản阶梯jiē tīcầu thang, bậc thang (cái thang hoặc giai đoạn thăng tiến)角落jiǎo luògóc khuất, xó xỉnh, góc tường; chỗ khuất lấp trong không gian节水jié shuǐtiết kiệm nước浸泡jìn pàongâm, ngâm nước卡片kǎ piàntấm thẻ, tấm card: vật hình chữ nhật bằng giấy cứng hoặc nhựa dùng để ghi chép, lưu thông tin hoặc làm thẻ căn cước.客房kè fángphòng khách, phòng cho khách (khách sạn)宽敞kuān chǎngrộng rãi, thông thoáng: không gian lớn và thoải mái, không bị chật chội hay bí bách.筐kuāngcái giỏ蜡烛là zhúnến栏láncột栏杆lán gānlan can: thanh chắn bảo vệ dọc cầu thang, ban công, cầu hoặc vỉa hè; vật cản bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông.帘子lián zirèm (cửa, sổ)料理liào lǐchế biến món ăn; quản lý, lo liệu裂缝liè fèngvết nứt, khe hở裂痕liè hénvết rạn nứt; dùng cả nghĩa đen (vết nứt vật lý) và nghĩa bóng (rạn nứt trong quan hệ, niềm tin).笼子lóng zilồng马桶mǎ tǒngbồn cầu, nhà vệ sinh门槛mén kǎnngưỡng cửa; rào cản, điều kiện để tham gia拧nǐngvắt