Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 2
Tính từ
Chủ đề · YCT 2
Tính từ
12 từ vựng · 12 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
长
cháng
dài; chiều dài
大
dà
to, lớn (tính từ)
小
xiǎo
nhỏ
高
gāo
cao (tính từ)
好
hǎo
tốt
高兴
gāo xìng
vui, vui vẻ
红
hóng
màu đỏ
黄
huáng
vàng (màu)
绿
lǜ
màu xanh lá
漂亮
piào liang
đẹp
冷
lěng
lạnh; vắng vẻ, ít người; lạnh lùng (thái độ)
热
rè
nóng; say mê, hăng hái; sốt (bệnh)
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý