Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

dǎ lánqiú

Nghĩa tiếng Việt

chơi bóng rổ

Âm Hán Việt

đả lam cầu

3 chữ32 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

5 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

16 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là cụm động tân, không mang thêm tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng giới từ để liên kết

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả lam cầu

Từng chữ

  • 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
  • 篮lamgiỏ, rổ; bóng rổ (篮球)
  • 球cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi nói về hoạt động thể thao - chơi bóng rổ.

Câu ví dụ

  • 我喜欢打篮球Wǒ xǐhuān dǎ lánqiú thanh 3

    Tôi thích chơi bóng rổ

  • 他们每天打篮球Tāmen měitiān dǎ lánqiú thanh 1

    Họ mỗi ngày chơi bóng rổ

  • 请一起去打篮球Qǐng yīqǐ qù dǎ lánqiú thanh 3

    Xin hãy cùng đi chơi bóng rổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.