Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị tất cả mọi đối tượng đều áp dụng cùng một quy tắc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất luật
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 律luậtquy tắc, luật
Tầng từ vựng
Nhấn mạnh tính nhất quán, áp dụng cho tất cả không ngoại lệ. Thường đi cùng với động từ hoặc tính từ để chỉ mọi đối tượng đều được xử lý theo cùng một cách.
Câu ví dụ
- 所有学生一律免费。
Tất cả sinh viên đều miễn phí.
- 会议时间一律推迟。
Thời gian họp đều bị hoãn lại (tất cả các cuộc họp).
Kết hợp thường gặp
- 一律平等
bình đẳng cho mọi người
- 一律禁止
cấm tất cả, không ngoại lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.