Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể đi kèm giới từ đối với để chỉ rõ đối tượng gây ra sự không hài lòng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất mãn
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 满mãnđầy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他对工作条件不满。
Anh ấy bất mãn với điều kiện làm việc.
- 表达不满。
Bày tỏ bất mãn.
- 大家都感到不满。
Mọi người đều cảm thấy bất mãn.
Kết hợp thường gặp
- 感到不满
cảm thấy bất mãn
- 表示不满
bày tỏ bất mãn
- 令人不满
đáng bất mãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.