Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Tình cảm và cảm xúc
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
爱情ài qíngtình yêu信心xìn xīntự tin哭kūkhóc满意mǎn yìhài lòng开心kāi xīnvui vẻ怕pàsợ不满bù mǎnbất mãn感到gǎn dàocảm thấy放心fàng xīnan tâm难受nán shòukhó chịu快乐kuài lèvui vẻ难过nán guòbuồn感觉gǎn juécảm giác愿意yuàn yìsẵn lòng, nguyện ý; mong muốn, ước gì感动gǎn dòngcảm động心里xīn litrong tâm trí重视zhòng shìcoi trọng心情xīn qíngtâm trạng相信xiāng xìntin tưởng心中xīn zhōngtrong lòng