Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yán严
mì密

Nghĩa tiếng Việt

chặt chẽ, kỹ càng, kín

Âm Hán Việt

nghiêm mật

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

7 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả tổ chức, tư duy, hoặc sự phòng thủ có tính chất kín kẽ, không sơ hở

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghiêm mật

Từng chữ

  • 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
  • 密mậtbí mật; dày đặc; thân mật

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ sự chặt chẽ, không có kẽ hở.

Câu ví dụ

  • 严密的检查Yánmì de jiānchá thanh 2

    Kiểm tra kỹ càng.

  • 保密严密Bǎozhì yánmì thanh 3

    Giữ bí mật kỹ.

Kết hợp thường gặp

  • 严yán thanh 2密mì thanh 4监jiān thanh 1控kòng thanh 4

    giám sát chặt chẽ

  • 严yán thanh 2密mì thanh 4组zǔ thanh 3织zhī thanh 1

    tổ chức chặt chẽ

  • 严yán thanh 2密mì thanh 4防fáng thanh 2守shǒu thanh 3

    phòng thủ chặt chẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.