Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhǔ主
yào要

Nghĩa tiếng Việt

chính

Âm Hán Việt

chủ yếu

2 chữ14 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ, nếu làm vị ngữ thì phải kết hợp với cấu trúc 是...的

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chủ yếu

Từng chữ

  • 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương
  • 要yếumuốn; cần, phải; sắp (yào); đòi, yêu cầu (yāo)

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ cái chính, cái quan trọng nhất.

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4主zhǔ thanh 3要yào thanh 4原yuán thanh 2因yīn thanh 1

    Đây là nguyên nhân chính

  • 主zhǔ thanh 3要yào thanh 4问wèn thanh 4题tí thanh 2解jiě thanh 3决jué thanh 2了le thanh 5

    Vấn đề chính đã giải quyết

Kết hợp thường gặp

  • 主zhǔ thanh 3要yào thanh 4原yuán thanh 2因yīn thanh 1

    nguyên nhân chính

  • 主zhǔ thanh 3要yào thanh 4目mù thanh 4的dì thanh 4

    mục đích chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.