Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 件 (jiàn) để chỉ các sự việc, vụ việc cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự tình
Từng chữ
- 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我有重要的事情要告诉你。
Tôi có việc quan trọng muốn nói cho bạn biết.
- 这事情比较复杂。
Việc này khá phức tạp.
- 处理事情要有耐心。
Xử lý việc phải có kiên nhẫn.
Kết hợp thường gặp
- 重要事情
việc quan trọng
- 很多事情
nhiều việc
- 处理事情
xử lý việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.