Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước các tân ngữ trừu tượng như vấn đề, mâu thuẫn, ảnh hưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sản sinh
Từng chữ
- 产sảnsinh đẻ
- 生sinhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
指从无到有地出现。可用于具体事物、抽象概念、结果等。
Câu ví dụ
- 这项决定产生了很大影响。
Quyết định này đã tạo ra ảnh hưởng lớn.
- 工厂产生了大量废物。
Nhà máy đã thải ra lượng lớn rác thải.
Kết hợp thường gặp
- 产生兴趣
nảy sinh hứng thú
- 产生影响
gây ảnh hưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.