Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ kết quả tất yếu được sinh ra từ một thời đại, hoàn cảnh hoặc tư tưởng cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sản vật
Từng chữ
- 产sảnsinh đẻ
- 物vậtvật, đồ vật; sự vật
Tầng từ vựng
Sản phẩm hoặc kết quả.
Câu ví dụ
- 这是时代的产物。
Đây là sản phẩm của thời đại.
- 网络购物是互联网发展的产物。
Mua sắm trực tuyến là sản phẩm của sự phát triển internet.
Kết hợp thường gặp
- 文化产物
sản phẩm văn hóa
- 时代产物
sản phẩm của thời đại
- 历史产物
sản phẩm của lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.